se réadapter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Thích nghi lại, thích ứng lại: Hành động tự điều chỉnh bản thân để phù hợp trở lại với một môi trường, hoàn cảnh, điều kiện hoặc tình huống mới hoặc đã thay đổi, sau một khoảng thời gian vắng mặt hoặc sau một biến cố.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après son long voyage, il a eu du mal à se réadapter à son rythme de vie habituel. (Sau chuyến đi dài, anh ấy đã gặp khó khăn để thích nghi lại với nhịp sống thường ngày của mình.)
- Les anciens prisonniers ont besoin d'aide pour se réadapter à la société. (Những cựu tù nhân cần sự giúp đỡ để thích ứng lại với xã hội.)
- Elle doit se réadapter à son nouveau poste après son congé maternité. (Cô ấy phải thích nghi lại với vị trí công việc mới sau thời gian nghỉ thai sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se réadapter à un environnement": Thích nghi lại với một môi trường.
- La faune locale met du temps à se réadapter à son environnement après l'incendie. (Các loài động vật địa phương mất thời gian để thích nghi lại với môi trường của chúng sau vụ cháy.)
- "Se réadapter progressivement": Thích nghi lại một cách từ từ, dần dần.
- Suite à sa blessure, l'athlète se réadapte progressivement à l'entraînement. (Sau chấn thương, vận động viên đang thích nghi lại dần dần với việc tập luyện.)
Biến thể và từ liên quan
- Réadaptation (danh từ giống cái): Sự thích nghi lại, sự phục hồi chức năng.
- La réadaptation professionnelle aide à retrouver un emploi. (Sự thích nghi lại nghề nghiệp giúp tìm lại việc làm.)
- Réadapté, e (tính từ/ danh từ): Đã được thích nghi lại, người đã thích nghi lại.
- Un centre pour personnes réadaptées. (Một trung tâm dành cho những người đã được thích nghi lại.)
- S'adapter (động từ phản thân): Thích nghi (lần đầu, trong quá trình).
- Il faut s'adapter aux changements. (Phải thích nghi với những thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Se réacclimater: Làm quen lại với khí hậu, môi trường.
- Se réajuster: Tự điều chỉnh lại.
- Se réintégrer: Tái hòa nhập (vào một nhóm, xã hội).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Avoir du mal à se réadapter: Gặp khó khăn trong việc thích nghi lại.
- Les soldats ont parfois du mal à se réadapter à la vie civile. (Các quân nhân đôi khi gặp khó khăn để thích nghi lại với đời sống dân sự.)
- Aider quelqu'un à se réadapter: Giúp đỡ ai đó thích nghi lại.
- Ce programme aide les patients à se réadapter après une opération. (Chương trình này giúp các bệnh nhân thích nghi lại sau một ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "se réadapter". Quá trình này thường được mô tả thông qua các cụm từ như "un processus de réadaptation" - một quá trình thích nghi lại, hoặc "retrouver ses marques" - tìm lại được những dấu mốc/quen thuộc của mình.)
tự động từ
- thích nghi lại, thích ứng lại
- Se réadapter au milieuthích nghi lại với môi trường